Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mồi bẫy" (1)

mồi bẫy
Tiếng Anh Danh từdecoy
Từ vựng của tôi
Họ đã sử dụng mồi bẫy để đánh lạc hướng kẻ thù.
They used a decoy to distract the enemy.

swap_horiz Từ liên quan "mồi bẫy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mồi bẫy" (1)

Họ đã sử dụng mồi bẫy để đánh lạc hướng kẻ thù.
They used a decoy to distract the enemy.